gyesandae[ˈkje̞(ː)sʰa̠ndɛ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt計算臺
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
계산대 nghĩa là quầy thu ngân.
Nghĩa của 계산대
Danh từ
Quầy thu ngân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ計算臺 — counter; checkout
Câu hỏi thường gặp
계산대 nghĩa là gì?
계산대 (danh từ) nghĩa là quầy thu ngân.
계산대 đọc thế nào?
계산대 đọc là gyesandae (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)sʰa̠ndɛ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.