TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

계산서

gyesanseo [ˈkje̞(ː)sʰa̠nsʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 計算書

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

계산서 nghĩa là hoá đơn.

Nghĩa của 계산서

Danh từ

  1. Hoá đơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 計算書 — check, bill

Câu hỏi thường gặp

계산서 nghĩa là gì?

계산서 (danh từ) nghĩa là hoá đơn.

계산서 đọc thế nào?

계산서 đọc là gyesanseo (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)sʰa̠nsʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.