TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

계속

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gyesok [ˈkje̞(ː)sʰo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 繼續 KẾ TỤC 繼 kế·續 tục

Lưu ý: âm Hán Việt “kế tục” — nghĩa tiếng Việt khác: 계속 nghĩa là liên tục, tiếp tục, sự tiếp tục. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

계속 nghĩa là liên tục, tiếp tục, sự tiếp tục.

Nghĩa của 계속

Phó từ

  1. Liên tục, tiếp tục, mãi. (biên soạn)

Danh từ

  1. Sự tiếp tục, liên tục. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 계속

Câu ví dụ với 계속

  • 계속 땅 파고 있어봐. Cứ đào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368337
  • 계속 노래하고 있어. Cứ hát tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368325
  • 계속 말하고 있어봐. Cứ nói chuyện tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368327
  • 계속 웃고 있어봐. Cứ cười tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368330
  • 계속 보고 있어봐. Cứ tiếp tục xem đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368333
  • 계속 땅 파. Cứ đào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368338
  • 계속 춤추고 있어봐. Cứ múa đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368340
  • 계속 말해. Cứ nói chuyện tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368321

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 繼續 — continuously
  • Danh từ 繼續 — continuation

Ghi chú: dùng 계속 sao cho đúng

계속 (繼續 — kế tục) nghĩa là tiếp tục, liên tục. Người Việt quen “kế tục” = nối nghiệp; trong tiếng Hàn từ này dùng hằng ngày cho mọi thứ kéo dài.

  • Trạng từ: 계속 비가 와요 — Mưa suốt.
  • Động từ: 계속하다 — tiếp tục làm: 계속하세요 — Cứ tiếp tục đi.
  • 계속되다 — được tiếp diễn: 회의가 계속되고 있어요.
  • 어제부터 계속 머리가 아파요. (eojebuteo gyesok meoriga apayo) — Từ hôm qua tôi đau đầu suốt.
  • 한국어 공부를 계속할 거예요. (hangugeo gongbureul gyesokal geoyeyo) — Tôi sẽ tiếp tục học tiếng Hàn.

Nối nghiệp, kế thừa (theo nghĩa tiếng Việt) là 잇다 hoặc 계승하다.

Khẩu ngữ trẻ hay kéo dài: 계~속 để nhấn mạnh “mãi mãi, suốt”.

Câu hỏi thường gặp

계속 nghĩa là gì?

계속 (phó từ, danh từ) nghĩa là liên tục, tiếp tục, sự tiếp tục.

계속 đọc thế nào?

계속 đọc là gyesok (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)sʰo̞k̚].

Âm Hán Việt của 계속 là gì?

계속 viết bằng chữ Hán là 繼續, âm Hán Việt "kế tục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kế tục" trong tiếng Việt — 계속 nghĩa là liên tục, tiếp tục, sự tiếp tục.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.