고개
고개 nghĩa là đầu, cổ, đèo.
Nghĩa của 고개
Danh từ
- Đầu, cổ (cúi đầu, gật đầu, quay đầu). (biên soạn)
- Đèo.
Câu ví dụ với 고개
- 톰이 고개를 끄덕였어. Tom đã gật đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368226
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nape of the neck; head; a mountain pass; standards, goals, limits
Câu hỏi thường gặp
고개 nghĩa là gì?
고개 (danh từ) nghĩa là đầu, cổ, đèo.
고개 đọc thế nào?
고개 đọc là gogae (romaja), IPA [ko̞ɡɛ].