TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고개

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gogae [ko̞ɡɛ] giọng máy của trình duyệt

고개 nghĩa là đầu, cổ, đèo.

Nghĩa của 고개

Danh từ

  1. Đầu, cổ (cúi đầu, gật đầu, quay đầu). (biên soạn)
  2. Đèo.

Câu ví dụ với 고개

  • 톰이 고개를 끄덕였어. Tom đã gật đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368226

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nape of the neck; head; a mountain pass; standards, goals, limits

Câu hỏi thường gặp

고개 nghĩa là gì?

고개 (danh từ) nghĩa là đầu, cổ, đèo.

고개 đọc thế nào?

고개 đọc là gogae (romaja), IPA [ko̞ɡɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.