고객
Lưu ý: âm Hán Việt “cố khách” — nghĩa tiếng Việt khác: 고객 nghĩa là khách hàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
고객 nghĩa là khách hàng.
Nghĩa của 고객
Danh từ
- Khách hàng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 고객
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 顧客 — customer
Câu hỏi thường gặp
고객 nghĩa là gì?
고객 (danh từ) nghĩa là khách hàng.
고객 đọc thế nào?
고객 đọc là gogaek (romaja), IPA [ko̞ɡɛk̚].
Âm Hán Việt của 고객 là gì?
고객 viết bằng chữ Hán là 顧客, âm Hán Việt "cố khách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cố khách" trong tiếng Việt — 고객 nghĩa là khách hàng.