TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고객

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gogaek [ko̞ɡɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 顧客 CỐ KHÁCH 顧 cố·客 khách

Lưu ý: âm Hán Việt “cố khách” — nghĩa tiếng Việt khác: 고객 nghĩa là khách hàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

고객 nghĩa là khách hàng.

Nghĩa của 고객

Danh từ

  1. Khách hàng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 고객

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 顧客 — customer

Câu hỏi thường gặp

고객 nghĩa là gì?

고객 (danh từ) nghĩa là khách hàng.

고객 đọc thế nào?

고객 đọc là gogaek (romaja), IPA [ko̞ɡɛk̚].

Âm Hán Việt của 고객 là gì?

고객 viết bằng chữ Hán là 顧客, âm Hán Việt "cố khách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cố khách" trong tiếng Việt — 고객 nghĩa là khách hàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.