TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고객님

gogaengnim [ko̞ɡɛŋnim] giọng máy của trình duyệt

고객님 nghĩa là khách hàng.

Nghĩa của 고객님

Danh từ

kính ngữ
  1. Khách hàng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 고객님

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ customer, client

Câu hỏi thường gặp

고객님 nghĩa là gì?

고객님 (danh từ) nghĩa là khách hàng.

고객님 đọc thế nào?

고객님 đọc là gogaengnim (romaja), IPA [ko̞ɡɛŋnim].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.