TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

손님

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sonnim [sʰo̞nnim] giọng máy của trình duyệt

손님 nghĩa là khách, khách hàng.

Nghĩa của 손님

Danh từ

  1. Khách.
  2. Khách hàng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 손님

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guest, visitor; customer, client; passenger; smallpox

Câu hỏi thường gặp

손님 nghĩa là gì?

손님 (danh từ) nghĩa là khách, khách hàng.

손님 đọc thế nào?

손님 đọc là sonnim (romaja), IPA [sʰo̞nnim].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.