TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고기후학

gogihuhak [ˈko̞(ː)ɡiβuɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 古氣候學

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

고기후학 nghĩa là cổ khí hậu học.

Nghĩa của 고기후학

Danh từ

  1. Cổ khí hậu học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 古氣候學 — palaeoclimatology

Câu hỏi thường gặp

고기후학 nghĩa là gì?

고기후학 (danh từ) nghĩa là cổ khí hậu học.

고기후학 đọc thế nào?

고기후학 đọc là gogihuhak (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ɡiβuɦa̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.