고기
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gogi
[ko̞ɡi] giọng máy của trình duyệt
고기 nghĩa là thịt, cá.
Nghĩa của 고기
Danh từ
- Thịt.
- Cá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 고기
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 고기
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meat; flesh; fish (animal)
- Danh từ 古記 — a historical record; an ancient document
Câu hỏi thường gặp
고기 nghĩa là gì?
고기 (danh từ) nghĩa là thịt, cá.
고기 đọc thế nào?
고기 đọc là gogi (romaja), IPA [ko̞ɡi].