TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고기

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gogi [ko̞ɡi] giọng máy của trình duyệt

고기 nghĩa là thịt, cá.

Nghĩa của 고기

Danh từ

  1. Thịt.
  2. Cá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 고기

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 고기

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meat; flesh; fish (animal)
  • Danh từ 古記 — a historical record; an ancient document

Câu hỏi thường gặp

고기 nghĩa là gì?

고기 (danh từ) nghĩa là thịt, cá.

고기 đọc thế nào?

고기 đọc là gogi (romaja), IPA [ko̞ɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.