TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고도

godo [ko̞do̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 高度 CAO ĐỘ 高 cao·度 độ

Lưu ý: âm Hán Việt “cao độ” — nghĩa tiếng Việt khác: 고도 nghĩa là độ cao, cao. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

고도 nghĩa là độ cao, cao.

Nghĩa của 고도

Danh từ

  1. Độ cao, cao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 高度 — height, altitude; high class, high grade, high degree
  • Danh từ 古都 — ancient capital, old capital
  • Danh từ 高道 — high road
  • Danh từ 孤島 — solitary island

Câu hỏi thường gặp

고도 nghĩa là gì?

고도 (danh từ) nghĩa là độ cao, cao.

고도 đọc thế nào?

고도 đọc là godo (romaja), IPA [ko̞do̞].

Âm Hán Việt của 고도 là gì?

고도 viết bằng chữ Hán là 高度, âm Hán Việt "cao độ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cao độ" trong tiếng Việt — 고도 nghĩa là độ cao, cao.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.