고도
Lưu ý: âm Hán Việt “cao độ” — nghĩa tiếng Việt khác: 고도 nghĩa là độ cao, cao. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
고도 nghĩa là độ cao, cao.
Nghĩa của 고도
Danh từ
- Độ cao, cao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 高度 — height, altitude; high class, high grade, high degree
- Danh từ 古都 — ancient capital, old capital
- Danh từ 高道 — high road
- Danh từ 孤島 — solitary island
Câu hỏi thường gặp
고도 nghĩa là gì?
고도 (danh từ) nghĩa là độ cao, cao.
고도 đọc thế nào?
고도 đọc là godo (romaja), IPA [ko̞do̞].
Âm Hán Việt của 고도 là gì?
고도 viết bằng chữ Hán là 高度, âm Hán Việt "cao độ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cao độ" trong tiếng Việt — 고도 nghĩa là độ cao, cao.