TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고리

gori [ko̞ɾi] giọng máy của trình duyệt

고리 nghĩa là vòng, đường nhánh, thòng lọng.

Nghĩa của 고리

Danh từ

  1. Vòng.
  2. Đường nhánh, thòng lọng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 고리

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ring; loop; link
  • Danh từ wicker, willow twig
  • Danh từ 高利 — high interest (rate)

Câu hỏi thường gặp

고리 nghĩa là gì?

고리 (danh từ) nghĩa là vòng, đường nhánh, thòng lọng.

고리 đọc thế nào?

고리 đọc là gori (romaja), IPA [ko̞ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.