고름
goreum
giọng máy của trình duyệt
고름 nghĩa là mủ.
Nghĩa của 고름
Danh từ
- Mủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pus
- Tính từ evenness, uniformity
- Động từ picking, selection
Câu hỏi thường gặp
고름 nghĩa là gì?
고름 (danh từ) nghĩa là mủ.
고름 đọc thế nào?
고름 đọc là goreum (romaja).