goridaegeumeopja[ˈko̞(ː)ɾidɛɡɯmʌ̹p̚t͡ɕ͈a̠]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt高利貸金業者
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
고리대금업자 nghĩa là Người cho vay nặng lãi.
Nghĩa của 고리대금업자
Danh từ
Người cho vay nặng lãi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ高利貸金業者 — loan shark; usurer
Câu hỏi thường gặp
고리대금업자 nghĩa là gì?
고리대금업자 (danh từ) nghĩa là Người cho vay nặng lãi.
고리대금업자 đọc thế nào?
고리대금업자 đọc là goridaegeumeopja (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ɾidɛɡɯmʌ̹p̚t͡ɕ͈a̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.