고마워
고마워 nghĩa là cám ơn, cảm ơn.
Nghĩa của 고마워
Thán từ
- Cám ơn.
- Cảm ơn.
Câu ví dụ với 고마워
- 와줘서 고마워. Tôi rất vui vì bạn đã ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4785709
- 정말 고마워요! Cám ơn bạn nhiều nghe! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13243148
- 정말 고마워! Cám ơn bạn nhiều nghe! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13243149
- 고마워! Cám ơn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305129
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ thanks
Câu hỏi thường gặp
고마워 nghĩa là gì?
고마워 (thán từ) nghĩa là cám ơn, cảm ơn.
고마워 đọc thế nào?
고마워 đọc là gomawo (romaja), IPA [ko̞ma̠wʌ̹].