TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고마워

gomawo [ko̞ma̠wʌ̹] giọng máy của trình duyệt

고마워 nghĩa là cám ơn, cảm ơn.

Nghĩa của 고마워

Thán từ

  1. Cám ơn.
  2. Cảm ơn.

Câu ví dụ với 고마워

  • 와줘서 고마워. Tôi rất vui vì bạn đã ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4785709
  • 정말 고마워요! Cám ơn bạn nhiều nghe! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13243148
  • 정말 고마워! Cám ơn bạn nhiều nghe! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13243149
  • 고마워! Cám ơn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305129

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ thanks

Câu hỏi thường gặp

고마워 nghĩa là gì?

고마워 (thán từ) nghĩa là cám ơn, cảm ơn.

고마워 đọc thế nào?

고마워 đọc là gomawo (romaja), IPA [ko̞ma̠wʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.