TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고릴라

gorilla [ko̞ɾiɭɭa̠] giọng máy của trình duyệt

고릴라 nghĩa là khỉ đột, đại tinh tinh.

Nghĩa của 고릴라

Danh từ

  1. Khỉ đột, đại tinh tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gorilla

Câu hỏi thường gặp

고릴라 nghĩa là gì?

고릴라 (danh từ) nghĩa là khỉ đột, đại tinh tinh.

고릴라 đọc thế nào?

고릴라 đọc là gorilla (romaja), IPA [ko̞ɾiɭɭa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.