고맙다
고맙다 nghĩa là biết ơn.
Nghĩa của 고맙다
Tính từ
- Biết ơn.
Cách chia của 고맙다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 고마워요gomawoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 고맙습니다gomapseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 고마워gomawo |
| Quá khứ — lịch sự | 고마웠어요gomawosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 고마웠습니다gomawotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 고맙겠어요gomapgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 고맙고gomapgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 고맙다gomapda |
| Quá khứ — trần thuật | 고마웠다gomawotda |
| Câu hỏi trang trọng | 고맙습니까gomapseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 고마워서gomawoseo |
| "Vì…" -니까 | 고마우니까gomaunikka |
| "…nhưng" -지만 | 고맙지만gomapjiman |
| "Nếu…" -면 | 고마우면gomaumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 고맙기gomapgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 고맙다
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 고맙다
- 와줘서 고마워. Tôi rất vui vì bạn đã ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4785709
- 정말 고마워요! Cám ơn bạn nhiều nghe! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13243148
- 정말 고마워! Cám ơn bạn nhiều nghe! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13243149
- 고마워! Cám ơn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305129
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ thankful
Câu hỏi thường gặp
고맙다 nghĩa là gì?
고맙다 (tính từ) nghĩa là biết ơn.
고맙다 đọc thế nào?
고맙다 đọc là gomapda (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ma̠p̚t͈a̠].