TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고맙다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gomapda [ˈko̞(ː)ma̠p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

고맙다 nghĩa là biết ơn.

Nghĩa của 고맙다

Tính từ

  1. Biết ơn.

Cách chia của 고맙다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn고마워요gomawoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở고맙습니다gomapseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi고마워gomawo
Quá khứ — lịch sự고마웠어요gomawosseoyo
Quá khứ — trang trọng고마웠습니다gomawotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-고맙겠어요gomapgesseoyo
Nối "và, rồi" -고고맙고gomapgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký고맙다gomapda
Quá khứ — trần thuật고마웠다gomawotda
Câu hỏi trang trọng고맙습니까gomapseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서고마워서gomawoseo
"Vì…" -니까고마우니까gomaunikka
"…nhưng" -지만고맙지만gomapjiman
"Nếu…" -면고마우면gomaumyeon
Danh từ hoá -기고맙기gomapgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 고맙다

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 고맙다

  • 와줘서 고마워. Tôi rất vui vì bạn đã ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4785709
  • 정말 고마워요! Cám ơn bạn nhiều nghe! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13243148
  • 정말 고마워! Cám ơn bạn nhiều nghe! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13243149
  • 고마워! Cám ơn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305129

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thankful

Câu hỏi thường gặp

고맙다 nghĩa là gì?

고맙다 (tính từ) nghĩa là biết ơn.

고맙다 đọc thế nào?

고맙다 đọc là gomapda (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ma̠p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.