Lưu ý: âm Hán Việt “cổ mạc” — nghĩa tiếng Việt khác: 고막 nghĩa là màng nhĩ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
고막 nghĩa là màng nhĩ.
Nghĩa của 고막
Danh từ
Màng nhĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ鼓膜 — eardrum
Câu hỏi thường gặp
고막 nghĩa là gì?
고막 (danh từ) nghĩa là màng nhĩ.
고막 đọc thế nào?
고막 đọc là gomak (romaja), IPA [ko̞ma̠k̚].
Âm Hán Việt của 고막 là gì?
고막 viết bằng chữ Hán là 鼓膜, âm Hán Việt "cổ mạc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cổ mạc" trong tiếng Việt — 고막 nghĩa là màng nhĩ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.