고맙습니다
gomapseumnida
[ko̞ma̠ps͈ɯmnida̠] giọng máy của trình duyệt
고맙습니다 nghĩa là cảm ơn, xin cảm ơn, cám ơn.
Nghĩa của 고맙습니다
Động từ
- Cảm ơn, xin cảm ơn (lịch sự, trang trọng). (biên soạn)
- Cám ơn, cảm ơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ thank you; formal polite indicative non-past of 고맙다 (gomapda, “to be thankful”)
Câu hỏi thường gặp
고맙습니다 nghĩa là gì?
고맙습니다 (động từ) nghĩa là cảm ơn, xin cảm ơn, cám ơn.
고맙습니다 đọc thế nào?
고맙습니다 đọc là gomapseumnida (romaja), IPA [ko̞ma̠ps͈ɯmnida̠].