TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고맙습니다

gomapseumnida [ko̞ma̠ps͈ɯmnida̠] giọng máy của trình duyệt

고맙습니다 nghĩa là cảm ơn, xin cảm ơn, cám ơn.

Nghĩa của 고맙습니다

Động từ

  1. Cảm ơn, xin cảm ơn (lịch sự, trang trọng). (biên soạn)
  2. Cám ơn, cảm ơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ thank you; formal polite indicative non-past of 고맙다 (gomapda, “to be thankful”)

Câu hỏi thường gặp

고맙습니다 nghĩa là gì?

고맙습니다 (động từ) nghĩa là cảm ơn, xin cảm ơn, cám ơn.

고맙습니다 đọc thế nào?

고맙습니다 đọc là gomapseumnida (romaja), IPA [ko̞ma̠ps͈ɯmnida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.