고사
Lưu ý: âm Hán Việt “khảo tra” — nghĩa tiếng Việt khác: 고사 nghĩa là thi, khảo thí. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
고사 nghĩa là thi, khảo thí.
Nghĩa của 고사
Danh từ
- Thi, khảo thí.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 고사
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 考査 — examination, test
Câu hỏi thường gặp
고사 nghĩa là gì?
고사 (danh từ) nghĩa là thi, khảo thí.
고사 đọc thế nào?
고사 đọc là gosa (romaja), IPA [ˈko̞(ː)sʰa̠].
Âm Hán Việt của 고사 là gì?
고사 viết bằng chữ Hán là 考査, âm Hán Việt "khảo tra". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khảo tra" trong tiếng Việt — 고사 nghĩa là thi, khảo thí.