TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고사

gosa [ˈko̞(ː)sʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 考査 KHẢO TRA 考 khảo·査 tra

Lưu ý: âm Hán Việt “khảo tra” — nghĩa tiếng Việt khác: 고사 nghĩa là thi, khảo thí. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

고사 nghĩa là thi, khảo thí.

Nghĩa của 고사

Danh từ

  1. Thi, khảo thí.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 고사

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 考査 — examination, test

Câu hỏi thường gặp

고사 nghĩa là gì?

고사 (danh từ) nghĩa là thi, khảo thí.

고사 đọc thế nào?

고사 đọc là gosa (romaja), IPA [ˈko̞(ː)sʰa̠].

Âm Hán Việt của 고사 là gì?

고사 viết bằng chữ Hán là 考査, âm Hán Việt "khảo tra". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khảo tra" trong tiếng Việt — 고사 nghĩa là thi, khảo thí.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.