TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고생하다

gosaenghada [ko̞sʰɛŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

고생하다 nghĩa là vất vả, chịu khổ.

Nghĩa của 고생하다

Động từ

  1. Vất vả, chịu khổ. (biên soạn)

Cách chia của 고생하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn고생해요gosaenghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở고생합니다gosaenghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi고생해gosaenghae
Quá khứ — lịch sự고생했어요gosaenghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng고생했습니다gosaenghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-고생하겠어요gosaenghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고고생하고gosaenghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ고생하는gosaenghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký고생한다gosaenghanda
Quá khứ — trần thuật고생했다gosaenghaetda
Câu hỏi trang trọng고생합니까gosaenghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자고생하자gosaenghaja
Mệnh lệnh thân mật고생해라gosaenghaera
Mệnh lệnh trang trọng고생합시오gosaenghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서고생해서gosaenghaeseo
"Vì…" -니까고생하니까gosaenghanikka
"…nhưng" -지만고생하지만gosaenghajiman
"Nếu…" -면고생하면gosaenghamyeon
Mục đích "để…" -려고고생하려고gosaengharyeogo
Danh từ hoá -기고생하기gosaenghagi
Định ngữ quá khứ고생한gosaenghan
Định ngữ tương lai고생할gosaenghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to have a hard time, to go through hardship

Câu hỏi thường gặp

고생하다 nghĩa là gì?

고생하다 (động từ) nghĩa là vất vả, chịu khổ.

고생하다 đọc thế nào?

고생하다 đọc là gosaenghada (romaja), IPA [ko̞sʰɛŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.