고생하다
고생하다 nghĩa là vất vả, chịu khổ.
Nghĩa của 고생하다
Động từ
- Vất vả, chịu khổ. (biên soạn)
Cách chia của 고생하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 고생해요gosaenghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 고생합니다gosaenghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 고생해gosaenghae |
| Quá khứ — lịch sự | 고생했어요gosaenghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 고생했습니다gosaenghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 고생하겠어요gosaenghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 고생하고gosaenghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 고생하는gosaenghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 고생한다gosaenghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 고생했다gosaenghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 고생합니까gosaenghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 고생하자gosaenghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 고생해라gosaenghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 고생합시오gosaenghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 고생해서gosaenghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 고생하니까gosaenghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 고생하지만gosaenghajiman |
| "Nếu…" -면 | 고생하면gosaenghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 고생하려고gosaengharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 고생하기gosaenghagi |
| Định ngữ quá khứ | 고생한gosaenghan |
| Định ngữ tương lai | 고생할gosaenghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to have a hard time, to go through hardship
Câu hỏi thường gặp
고생하다 nghĩa là gì?
고생하다 (động từ) nghĩa là vất vả, chịu khổ.
고생하다 đọc thế nào?
고생하다 đọc là gosaenghada (romaja), IPA [ko̞sʰɛŋɦa̠da̠].