TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고아

goa [ko̞a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 孤兒 CÔ NHI 孤 cô·兒 nhi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cô nhi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

고아 nghĩa là trẻ mồ côi, cô nhi.

Nghĩa của 고아

Danh từ

  1. Trẻ mồ côi, cô nhi.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 고아

  • 고아원 — Trại trẻ mồ côi, cô nhi viện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 孤兒 — orphan

Câu hỏi thường gặp

고아 nghĩa là gì?

고아 (danh từ) nghĩa là trẻ mồ côi, cô nhi.

고아 đọc thế nào?

고아 đọc là goa (romaja), IPA [ko̞a̠].

Âm Hán Việt của 고아 là gì?

고아 viết bằng chữ Hán là 孤兒, âm Hán Việt "cô nhi". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cô nhi" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.