Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cô nhi viện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
고아원 nghĩa là trại trẻ mồ côi, cô nhi viện.
Nghĩa của 고아원
Danh từ
Trại trẻ mồ côi, cô nhi viện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ孤兒院 — orphanage
Câu hỏi thường gặp
고아원 nghĩa là gì?
고아원 (danh từ) nghĩa là trại trẻ mồ côi, cô nhi viện.
고아원 đọc thế nào?
고아원 đọc là goawon (romaja), IPA [ko̞a̠wʌ̹n].
Âm Hán Việt của 고아원 là gì?
고아원 viết bằng chữ Hán là 孤兒院, âm Hán Việt "cô nhi viện". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cô nhi viện" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.