TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고어

go'eo [ˈko̞(ː)ʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 古語 CỔ NGỮ 古 cổ·語 ngữ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

고어 nghĩa là từ cổ, cổ ngữ.

Nghĩa của 고어

Danh từ

  1. Từ cổ, cổ ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 古語 — archaism; language of former times

Câu hỏi thường gặp

고어 nghĩa là gì?

고어 (danh từ) nghĩa là từ cổ, cổ ngữ.

고어 đọc thế nào?

고어 đọc là go'eo (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ʌ̹].

Âm Hán Việt của 고어 là gì?

고어 viết bằng chữ Hán là 古語, âm Hán Việt "cổ ngữ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cổ ngữ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.