TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고용계약

goyonggyeyak [ko̞joŋɡje̞ja̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 雇傭契約

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

고용계약 nghĩa là hợp đồng lao động.

Nghĩa của 고용계약

Danh từ

  1. Hợp đồng lao động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 雇傭契約 — employment contract

Câu hỏi thường gặp

고용계약 nghĩa là gì?

고용계약 (danh từ) nghĩa là hợp đồng lao động.

고용계약 đọc thế nào?

고용계약 đọc là goyonggyeyak (romaja), IPA [ko̞joŋɡje̞ja̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.