TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고용주

goyongju [ko̞joŋd͡ʑu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 雇用主 CỐ DỤNG CHỦ 雇 cố·用 dụng·主 chủ

Lưu ý: âm Hán Việt “cố dụng chủ” — nghĩa tiếng Việt khác: 고용주 nghĩa là chủ, cai thầu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

고용주 nghĩa là chủ, cai thầu.

Nghĩa của 고용주

Danh từ

  1. Chủ, cai thầu, chủ lao động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 雇用主 — employer

Câu hỏi thường gặp

고용주 nghĩa là gì?

고용주 (danh từ) nghĩa là chủ, cai thầu.

고용주 đọc thế nào?

고용주 đọc là goyongju (romaja), IPA [ko̞joŋd͡ʑu].

Âm Hán Việt của 고용주 là gì?

고용주 viết bằng chữ Hán là 雇用主, âm Hán Việt "cố dụng chủ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cố dụng chủ" trong tiếng Việt — 고용주 nghĩa là chủ, cai thầu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.