TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고조선

tên riêng
Gojoseon [ˈko̞(ː)d͡ʑo̞sʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 古朝鮮

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

고조선 nghĩa là cổ triều tiên.

Nghĩa của 고조선

Danh từ riêng

lịch sử
  1. Cổ Triều Tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 古朝鮮 — Gojoseon, an ancient kingdom on the Korean peninsula (? – 108 BCE)

Câu hỏi thường gặp

고조선 nghĩa là gì?

고조선 (danh từ riêng) nghĩa là cổ triều tiên.

고조선 đọc thế nào?

고조선 đọc là Gojoseon (romaja), IPA [ˈko̞(ː)d͡ʑo̞sʰʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.