TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고지식하다

gojisikhada [ko̞d͡ʑiɕʰikʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

고지식하다 nghĩa là bướng bỉnh, ngoan cố.

Nghĩa của 고지식하다

Tính từ

  1. Bướng bỉnh, ngoan cố, lì lợm, lì, bảo thủ.

Cách chia của 고지식하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn고지식해요gojisikhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở고지식합니다gojisikhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi고지식해gojisikhae
Quá khứ — lịch sự고지식했어요gojisikhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng고지식했습니다gojisikhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-고지식하겠어요gojisikhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고고지식하고gojisikhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký고지식하다gojisikhada
Quá khứ — trần thuật고지식했다gojisikhaetda
Câu hỏi trang trọng고지식합니까gojisikhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서고지식해서gojisikhaeseo
"Vì…" -니까고지식하니까gojisikhanikka
"…nhưng" -지만고지식하지만gojisikhajiman
"Nếu…" -면고지식하면gojisikhamyeon
Danh từ hoá -기고지식하기gojisikhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be self-righteous; to be stubborn; to be inflexible

Câu hỏi thường gặp

고지식하다 nghĩa là gì?

고지식하다 (tính từ) nghĩa là bướng bỉnh, ngoan cố.

고지식하다 đọc thế nào?

고지식하다 đọc là gojisikhada (romaja), IPA [ko̞d͡ʑiɕʰikʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.