고지식하다
고지식하다 nghĩa là bướng bỉnh, ngoan cố.
Nghĩa của 고지식하다
Tính từ
- Bướng bỉnh, ngoan cố, lì lợm, lì, bảo thủ.
Cách chia của 고지식하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 고지식해요gojisikhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 고지식합니다gojisikhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 고지식해gojisikhae |
| Quá khứ — lịch sự | 고지식했어요gojisikhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 고지식했습니다gojisikhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 고지식하겠어요gojisikhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 고지식하고gojisikhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 고지식하다gojisikhada |
| Quá khứ — trần thuật | 고지식했다gojisikhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 고지식합니까gojisikhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 고지식해서gojisikhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 고지식하니까gojisikhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 고지식하지만gojisikhajiman |
| "Nếu…" -면 | 고지식하면gojisikhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 고지식하기gojisikhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be self-righteous; to be stubborn; to be inflexible
Câu hỏi thường gặp
고지식하다 nghĩa là gì?
고지식하다 (tính từ) nghĩa là bướng bỉnh, ngoan cố.
고지식하다 đọc thế nào?
고지식하다 đọc là gojisikhada (romaja), IPA [ko̞d͡ʑiɕʰikʰa̠da̠].