고집하다
고집하다 nghĩa là kiên trì.
Nghĩa của 고집하다
Động từ
- Kiên trì.
Cách chia của 고집하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 고집해요gojiphaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 고집합니다gojiphamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 고집해gojiphae |
| Quá khứ — lịch sự | 고집했어요gojiphaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 고집했습니다gojiphaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 고집하겠어요gojiphagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 고집하고gojiphago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 고집하는gojiphaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 고집한다gojiphanda |
| Quá khứ — trần thuật | 고집했다gojiphaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 고집합니까gojiphamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 고집하자gojiphaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 고집해라gojiphaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 고집합시오gojiphapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 고집해서gojiphaeseo |
| "Vì…" -니까 | 고집하니까gojiphanikka |
| "…nhưng" -지만 | 고집하지만gojiphajiman |
| "Nếu…" -면 | 고집하면gojiphamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 고집하려고gojipharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 고집하기gojiphagi |
| Định ngữ quá khứ | 고집한gojiphan |
| Định ngữ tương lai | 고집할gojiphal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to insist, persist, stick to, adhere to, cling to, to act in a stubborn fashion
Câu hỏi thường gặp
고집하다 nghĩa là gì?
고집하다 (động từ) nghĩa là kiên trì.
고집하다 đọc thế nào?
고집하다 đọc là gojiphada (romaja), IPA [ko̞d͡ʑipʰa̠da̠].