TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고추

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gochu [ko̞t͡ɕʰu] giọng máy của trình duyệt

고추 nghĩa là ớt, chim, dương vật.

Nghĩa của 고추

Danh từ

  1. Ớt.
  2. Chim, dương vật, ngọc hành, nam căn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 고추

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The chili pepper, often specifically the Korean chili pepper, a variety of Capsicum annuum.; willy, wee-wee, penis

Câu hỏi thường gặp

고추 nghĩa là gì?

고추 (danh từ) nghĩa là ớt, chim, dương vật.

고추 đọc thế nào?

고추 đọc là gochu (romaja), IPA [ko̞t͡ɕʰu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.