고추냉이
gochunaeng'i
[ko̞t͡ɕʰunɛŋi] giọng máy của trình duyệt
고추냉이 nghĩa là cải ngựa nhật bản.
Nghĩa của 고추냉이
Danh từ
- Cải ngựa Nhật Bản.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 고추냉이
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A perennial herb in the mustard family, native to Korea, Japan and Russia, often mistaken for or confused with true wasabi (Cardamine pseudowasabi); wasabi (Eutrema japonicum)
Câu hỏi thường gặp
고추냉이 nghĩa là gì?
고추냉이 (danh từ) nghĩa là cải ngựa nhật bản.
고추냉이 đọc thế nào?
고추냉이 đọc là gochunaeng'i (romaja), IPA [ko̞t͡ɕʰunɛŋi].