TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고추냉이

gochunaeng'i [ko̞t͡ɕʰunɛŋi] giọng máy của trình duyệt

고추냉이 nghĩa là cải ngựa nhật bản.

Nghĩa của 고추냉이

Danh từ

  1. Cải ngựa Nhật Bản.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 고추냉이

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A perennial herb in the mustard family, native to Korea, Japan and Russia, often mistaken for or confused with true wasabi (Cardamine pseudowasabi); wasabi (Eutrema japonicum)

Câu hỏi thường gặp

고추냉이 nghĩa là gì?

고추냉이 (danh từ) nghĩa là cải ngựa nhật bản.

고추냉이 đọc thế nào?

고추냉이 đọc là gochunaeng'i (romaja), IPA [ko̞t͡ɕʰunɛŋi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.