TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

고치

gochi [ko̞t͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt

고치 nghĩa là kén.

Nghĩa của 고치

Danh từ

  1. Kén.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cocoon

Câu hỏi thường gặp

고치 nghĩa là gì?

고치 (danh từ) nghĩa là kén.

고치 đọc thế nào?

고치 đọc là gochi (romaja), IPA [ko̞t͡ɕʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.