공간
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “không gian” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
공간 nghĩa là khoảng, chỗ.
Nghĩa của 공간
Danh từ
- Khoảng, chỗ, không gian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 空間 — space, room
Câu hỏi thường gặp
공간 nghĩa là gì?
공간 (danh từ) nghĩa là khoảng, chỗ.
공간 đọc thế nào?
공간 đọc là gonggan (romaja), IPA [ko̞ŋɡa̠n].
Âm Hán Việt của 공간 là gì?
공간 viết bằng chữ Hán là 空間, âm Hán Việt "không gian". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "không gian" trong tiếng Việt.