TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공간

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gonggan [ko̞ŋɡa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 空間 KHÔNG GIAN 空 không·間 gian

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “không gian” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

공간 nghĩa là khoảng, chỗ.

Nghĩa của 공간

Danh từ

  1. Khoảng, chỗ, không gian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 空間 — space, room

Câu hỏi thường gặp

공간 nghĩa là gì?

공간 (danh từ) nghĩa là khoảng, chỗ.

공간 đọc thế nào?

공간 đọc là gonggan (romaja), IPA [ko̞ŋɡa̠n].

Âm Hán Việt của 공간 là gì?

공간 viết bằng chữ Hán là 空間, âm Hán Việt "không gian". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "không gian" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.