공격하다
공격하다 nghĩa là công kích.
Nghĩa của 공격하다
Động từ
- Công kích.
Cách chia của 공격하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 공격해요gonggyeokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 공격합니다gonggyeokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 공격해gonggyeokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 공격했어요gonggyeokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 공격했습니다gonggyeokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 공격하겠어요gonggyeokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 공격하고gonggyeokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 공격하는gonggyeokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 공격한다gonggyeokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 공격했다gonggyeokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 공격합니까gonggyeokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 공격하자gonggyeokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 공격해라gonggyeokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 공격합시오gonggyeokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 공격해서gonggyeokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 공격하니까gonggyeokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 공격하지만gonggyeokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 공격하면gonggyeokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 공격하려고gonggyeokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 공격하기gonggyeokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 공격한gonggyeokhan |
| Định ngữ tương lai | 공격할gonggyeokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 공격하다
- 공격해! Tấn công! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355903
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to attack
Câu hỏi thường gặp
공격하다 nghĩa là gì?
공격하다 (động từ) nghĩa là công kích.
공격하다 đọc thế nào?
공격하다 đọc là gonggyeokhada (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋɡjʌ̹kʰa̠da̠].