TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공격하다

gonggyeokhada [ˈko̞(ː)ŋɡjʌ̹kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

공격하다 nghĩa là công kích.

Nghĩa của 공격하다

Động từ

  1. Công kích.

Cách chia của 공격하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn공격해요gonggyeokhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở공격합니다gonggyeokhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi공격해gonggyeokhae
Quá khứ — lịch sự공격했어요gonggyeokhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng공격했습니다gonggyeokhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-공격하겠어요gonggyeokhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고공격하고gonggyeokhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ공격하는gonggyeokhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký공격한다gonggyeokhanda
Quá khứ — trần thuật공격했다gonggyeokhaetda
Câu hỏi trang trọng공격합니까gonggyeokhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자공격하자gonggyeokhaja
Mệnh lệnh thân mật공격해라gonggyeokhaera
Mệnh lệnh trang trọng공격합시오gonggyeokhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서공격해서gonggyeokhaeseo
"Vì…" -니까공격하니까gonggyeokhanikka
"…nhưng" -지만공격하지만gonggyeokhajiman
"Nếu…" -면공격하면gonggyeokhamyeon
Mục đích "để…" -려고공격하려고gonggyeokharyeogo
Danh từ hoá -기공격하기gonggyeokhagi
Định ngữ quá khứ공격한gonggyeokhan
Định ngữ tương lai공격할gonggyeokhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 공격하다

  • 공격해! Tấn công! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355903

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to attack

Câu hỏi thường gặp

공격하다 nghĩa là gì?

공격하다 (động từ) nghĩa là công kích.

공격하다 đọc thế nào?

공격하다 đọc là gonggyeokhada (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋɡjʌ̹kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.