공교
gonggyo
[ˈko̞(ː)ŋɡjo] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
공교 nghĩa là nho giáo, nho học.
Nghĩa của 공교
Danh từ
- Nho giáo, nho học, khổng giáo, đạo Nho, đạo Khổng, đạo Thánh hiền.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 공교
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 工巧 — strange talent; strange coincidence
- Danh từ 孔敎 — Confucianism
Câu hỏi thường gặp
공교 nghĩa là gì?
공교 (danh từ) nghĩa là nho giáo, nho học.
공교 đọc thế nào?
공교 đọc là gonggyo (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋɡjo].