gonggeupja[ˈko̞(ː)ŋɡɯp̚t͡ɕ͈a̠]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt供給者
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
공급자 nghĩa là người cung cấp, người tiếp tế.
Nghĩa của 공급자
Danh từ
Người cung cấp, người tiếp tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ供給者 — supplier
Câu hỏi thường gặp
공급자 nghĩa là gì?
공급자 (danh từ) nghĩa là người cung cấp, người tiếp tế.
공급자 đọc thế nào?
공급자 đọc là gonggeupja (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋɡɯp̚t͡ɕ͈a̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.