공기
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “không khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
공기 nghĩa là không khí, khí.
Nghĩa của 공기
Danh từ
- Không khí.
- Khí.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 공기
- 공기총 — Súng hơi.
Câu ví dụ với 공기
- 나는 신선한 공기를 들이려고 창문을 열었다. Tôi mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028414
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 空氣 — air
- Danh từ gonggi, a Korean children's game similar to jacks.
- Danh từ 空器 — empty bowl
Câu hỏi thường gặp
공기 nghĩa là gì?
공기 (danh từ) nghĩa là không khí, khí.
공기 đọc thế nào?
공기 đọc là gonggi (romaja), IPA [ko̞ŋɡi].
Âm Hán Việt của 공기 là gì?
공기 viết bằng chữ Hán là 空氣, âm Hán Việt "không khí". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "không khí" trong tiếng Việt.