Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khủng long” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
공룡 nghĩa là khủng long.
Nghĩa của 공룡
Danh từ
Khủng long.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ恐龍 — a dinosaur (animal of the clade Dinosauria)
Câu hỏi thường gặp
공룡 nghĩa là gì?
공룡 (danh từ) nghĩa là khủng long.
공룡 đọc thế nào?
공룡 đọc là gongnyong (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋɲoŋ].
Âm Hán Việt của 공룡 là gì?
공룡 viết bằng chữ Hán là 恐龍, âm Hán Việt "khủng long". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "khủng long" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.