TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공기부양정

gonggibuyangjeong [ko̞ŋɡibuja̠ŋd͡ʑʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt

공기부양정 nghĩa là ca nô đệm khí.

Nghĩa của 공기부양정

Danh từ

  1. Ca nô đệm khí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hovercraft

Câu hỏi thường gặp

공기부양정 nghĩa là gì?

공기부양정 (danh từ) nghĩa là ca nô đệm khí.

공기부양정 đọc thế nào?

공기부양정 đọc là gonggibuyangjeong (romaja), IPA [ko̞ŋɡibuja̠ŋd͡ʑʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.