공동체
Lưu ý: âm Hán Việt “cộng đồng thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 공동체 nghĩa là cộng đồng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
공동체 nghĩa là cộng đồng.
Nghĩa của 공동체
Danh từ
- Cộng đồng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 공동체
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 共同體 — community
Câu hỏi thường gặp
공동체 nghĩa là gì?
공동체 (danh từ) nghĩa là cộng đồng.
공동체 đọc thế nào?
공동체 đọc là gongdongche (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋdo̞ŋt͡ɕʰe̞].
Âm Hán Việt của 공동체 là gì?
공동체 viết bằng chữ Hán là 共同體, âm Hán Việt "cộng đồng thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cộng đồng thể" trong tiếng Việt — 공동체 nghĩa là cộng đồng.