TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공동체

gongdongche [ˈko̞(ː)ŋdo̞ŋt͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 共同體 CỘNG ĐỒNG THỂ 共 cộng·同 đồng·體 thể

Lưu ý: âm Hán Việt “cộng đồng thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 공동체 nghĩa là cộng đồng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

공동체 nghĩa là cộng đồng.

Nghĩa của 공동체

Danh từ

  1. Cộng đồng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 공동체

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 共同體 — community

Câu hỏi thường gặp

공동체 nghĩa là gì?

공동체 (danh từ) nghĩa là cộng đồng.

공동체 đọc thế nào?

공동체 đọc là gongdongche (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋdo̞ŋt͡ɕʰe̞].

Âm Hán Việt của 공동체 là gì?

공동체 viết bằng chữ Hán là 共同體, âm Hán Việt "cộng đồng thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cộng đồng thể" trong tiếng Việt — 공동체 nghĩa là cộng đồng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.