TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공로

gongno [ko̞ŋno̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 公路 CÔNG LỘ 公 công·路 lộ

Lưu ý: âm Hán Việt “công lộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 공로 nghĩa là xa lộ, đường ô tô. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

공로 nghĩa là xa lộ, đường ô tô.

Nghĩa của 공로

Danh từ

  1. Xa lộ, đường ô tô, đường quốc lộ, quốc lộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 功勞 — contribution; merits; meritorious achievements
  • Danh từ 公路 — highway

Câu hỏi thường gặp

공로 nghĩa là gì?

공로 (danh từ) nghĩa là xa lộ, đường ô tô.

공로 đọc thế nào?

공로 đọc là gongno (romaja), IPA [ko̞ŋno̞].

Âm Hán Việt của 공로 là gì?

공로 viết bằng chữ Hán là 公路, âm Hán Việt "công lộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công lộ" trong tiếng Việt — 공로 nghĩa là xa lộ, đường ô tô.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.