공로
Lưu ý: âm Hán Việt “công lộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 공로 nghĩa là xa lộ, đường ô tô. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
공로 nghĩa là xa lộ, đường ô tô.
Nghĩa của 공로
Danh từ
- Xa lộ, đường ô tô, đường quốc lộ, quốc lộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 功勞 — contribution; merits; meritorious achievements
- Danh từ 公路 — highway
Câu hỏi thường gặp
공로 nghĩa là gì?
공로 (danh từ) nghĩa là xa lộ, đường ô tô.
공로 đọc thế nào?
공로 đọc là gongno (romaja), IPA [ko̞ŋno̞].
Âm Hán Việt của 공로 là gì?
공로 viết bằng chữ Hán là 公路, âm Hán Việt "công lộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công lộ" trong tiếng Việt — 공로 nghĩa là xa lộ, đường ô tô.