TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공리

gongni [ko̞ŋni] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 公理 CÔNG LÝ 公 công·理 lý

Lưu ý: âm Hán Việt “công lý” — nghĩa tiếng Việt khác: 공리 nghĩa là chân lý, sự thật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

공리 nghĩa là chân lý, sự thật.

Nghĩa của 공리

Danh từ

  1. Chân lý, sự thật, chân lí, tiên đề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 公理 — common sense; axiom

Câu hỏi thường gặp

공리 nghĩa là gì?

공리 (danh từ) nghĩa là chân lý, sự thật.

공리 đọc thế nào?

공리 đọc là gongni (romaja), IPA [ko̞ŋni].

Âm Hán Việt của 공리 là gì?

공리 viết bằng chữ Hán là 公理, âm Hán Việt "công lý". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công lý" trong tiếng Việt — 공리 nghĩa là chân lý, sự thật.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.