공리주의
Lưu ý: âm Hán Việt “công lợi chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 공리주의 nghĩa là chủ nghĩa vị lợi, chủ nghĩa công lợi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
공리주의 nghĩa là chủ nghĩa vị lợi, chủ nghĩa công lợi.
Nghĩa của 공리주의
Danh từ
- Chủ nghĩa vị lợi, chủ nghĩa công lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 功利主義 — utilitarianism
Câu hỏi thường gặp
공리주의 nghĩa là gì?
공리주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa vị lợi, chủ nghĩa công lợi.
공리주의 đọc thế nào?
공리주의 đọc là gongnijuui (romaja), IPA [ko̞ŋnid͡ʑuɰi].
Âm Hán Việt của 공리주의 là gì?
공리주의 viết bằng chữ Hán là 功利主義, âm Hán Việt "công lợi chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công lợi chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 공리주의 nghĩa là chủ nghĩa vị lợi, chủ nghĩa công lợi.