TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공리주의

gongnijuui [ko̞ŋnid͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 功利主義 CÔNG LỢI CHỦ NGHĨA 功 công·利 lợi·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “công lợi chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 공리주의 nghĩa là chủ nghĩa vị lợi, chủ nghĩa công lợi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

공리주의 nghĩa là chủ nghĩa vị lợi, chủ nghĩa công lợi.

Nghĩa của 공리주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa vị lợi, chủ nghĩa công lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 功利主義 — utilitarianism

Câu hỏi thường gặp

공리주의 nghĩa là gì?

공리주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa vị lợi, chủ nghĩa công lợi.

공리주의 đọc thế nào?

공리주의 đọc là gongnijuui (romaja), IPA [ko̞ŋnid͡ʑuɰi].

Âm Hán Việt của 공리주의 là gì?

공리주의 viết bằng chữ Hán là 功利主義, âm Hán Việt "công lợi chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công lợi chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 공리주의 nghĩa là chủ nghĩa vị lợi, chủ nghĩa công lợi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.