공부
Lưu ý: âm Hán Việt “công phu” — nghĩa tiếng Việt khác: 공부 nghĩa là sự học tập. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
공부 nghĩa là sự học tập.
Nghĩa của 공부
Danh từ
- Sự học tập.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 공부
- 공부하다 — Học.
Câu ví dụ với 공부
- 공부 해! Học đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1169267
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 工夫 — learning; study
- Danh từ 貢賦 — tribute
- Danh từ riêng 工部 — The imperial Chinese Ministry of Works from the Tang to Qing dynasties; the Korean ministry of Works of Goryeo Kingdom
Câu hỏi thường gặp
공부 nghĩa là gì?
공부 (danh từ) nghĩa là sự học tập.
공부 đọc thế nào?
공부 đọc là gongbu (romaja), IPA [ko̞ŋbu].
Âm Hán Việt của 공부 là gì?
공부 viết bằng chữ Hán là 工夫, âm Hán Việt "công phu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công phu" trong tiếng Việt — 공부 nghĩa là sự học tập.