공민권
Lưu ý: âm Hán Việt “công dân quyền” — nghĩa tiếng Việt khác: 공민권 nghĩa là quyền công dân, quốc tịch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
공민권 nghĩa là quyền công dân, quốc tịch.
Nghĩa của 공민권
Danh từ
- Quyền công dân, quốc tịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 公民權 — civil rights, citizenship
Câu hỏi thường gặp
공민권 nghĩa là gì?
공민권 (danh từ) nghĩa là quyền công dân, quốc tịch.
공민권 đọc thế nào?
공민권 đọc là gongmin'gwon (romaja), IPA [ko̞ŋmink͈wʌ̹n].
Âm Hán Việt của 공민권 là gì?
공민권 viết bằng chữ Hán là 公民權, âm Hán Việt "công dân quyền". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công dân quyền" trong tiếng Việt — 공민권 nghĩa là quyền công dân, quốc tịch.