TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공민권

gongmin'gwon [ko̞ŋmink͈wʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 公民權 CÔNG DÂN QUYỀN 公 công·民 dân·權 quyền

Lưu ý: âm Hán Việt “công dân quyền” — nghĩa tiếng Việt khác: 공민권 nghĩa là quyền công dân, quốc tịch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

공민권 nghĩa là quyền công dân, quốc tịch.

Nghĩa của 공민권

Danh từ

  1. Quyền công dân, quốc tịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 公民權 — civil rights, citizenship

Câu hỏi thường gặp

공민권 nghĩa là gì?

공민권 (danh từ) nghĩa là quyền công dân, quốc tịch.

공민권 đọc thế nào?

공민권 đọc là gongmin'gwon (romaja), IPA [ko̞ŋmink͈wʌ̹n].

Âm Hán Việt của 공민권 là gì?

공민권 viết bằng chữ Hán là 公民權, âm Hán Việt "công dân quyền". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công dân quyền" trong tiếng Việt — 공민권 nghĩa là quyền công dân, quốc tịch.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.