공범자
Lưu ý: âm Hán Việt “cộng phạm giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 공범자 nghĩa là đồng lõa, đồng phạm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
공범자 nghĩa là đồng lõa, đồng phạm.
Nghĩa của 공범자
Danh từ
- Đồng lõa, đồng phạm, tòng phạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 共犯者 — accomplice
Câu hỏi thường gặp
공범자 nghĩa là gì?
공범자 (danh từ) nghĩa là đồng lõa, đồng phạm.
공범자 đọc thế nào?
공범자 đọc là gongbeomja (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋbʌ̹md͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 공범자 là gì?
공범자 viết bằng chữ Hán là 共犯者, âm Hán Việt "cộng phạm giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cộng phạm giả" trong tiếng Việt — 공범자 nghĩa là đồng lõa, đồng phạm.