TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공보

gongbo [ko̞ŋbo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 公報 CÔNG BÁO 公 công·報 báo

Lưu ý: âm Hán Việt “công báo” — nghĩa tiếng Việt khác: 공보 nghĩa là thông cáo, thông báo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

공보 nghĩa là thông cáo, thông báo.

Nghĩa của 공보

Danh từ

  1. Thông cáo, thông báo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 公報 — official bulletin, communiqué; public announcement

Câu hỏi thường gặp

공보 nghĩa là gì?

공보 (danh từ) nghĩa là thông cáo, thông báo.

공보 đọc thế nào?

공보 đọc là gongbo (romaja), IPA [ko̞ŋbo̞].

Âm Hán Việt của 공보 là gì?

공보 viết bằng chữ Hán là 公報, âm Hán Việt "công báo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công báo" trong tiếng Việt — 공보 nghĩa là thông cáo, thông báo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.