공보
Lưu ý: âm Hán Việt “công báo” — nghĩa tiếng Việt khác: 공보 nghĩa là thông cáo, thông báo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
공보 nghĩa là thông cáo, thông báo.
Nghĩa của 공보
Danh từ
- Thông cáo, thông báo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 公報 — official bulletin, communiqué; public announcement
Câu hỏi thường gặp
공보 nghĩa là gì?
공보 (danh từ) nghĩa là thông cáo, thông báo.
공보 đọc thế nào?
공보 đọc là gongbo (romaja), IPA [ko̞ŋbo̞].
Âm Hán Việt của 공보 là gì?
공보 viết bằng chữ Hán là 公報, âm Hán Việt "công báo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công báo" trong tiếng Việt — 공보 nghĩa là thông cáo, thông báo.