공부하다
Lưu ý: âm Hán Việt “công phu” — nghĩa tiếng Việt khác: 공부하다 nghĩa là học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
공부하다 nghĩa là học.
Nghĩa của 공부하다
Động từ
- Học.
Cách chia của 공부하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 공부해요gongbuhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 공부합니다gongbuhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 공부해gongbuhae |
| Quá khứ — lịch sự | 공부했어요gongbuhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 공부했습니다gongbuhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 공부하겠어요gongbuhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 공부하고gongbuhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 공부하는gongbuhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 공부한다gongbuhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 공부했다gongbuhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 공부합니까gongbuhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 공부하자gongbuhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 공부해라gongbuhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 공부합시오gongbuhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 공부해서gongbuhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 공부하니까gongbuhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 공부하지만gongbuhajiman |
| "Nếu…" -면 | 공부하면gongbuhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 공부하려고gongbuharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 공부하기gongbuhagi |
| Định ngữ quá khứ | 공부한gongbuhan |
| Định ngữ tương lai | 공부할gongbuhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 공부하다
- 함께 공부해요! Hãy học cùng nhau nào! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13142089
- 같이 공부해요! Hãy học cùng nhau nào! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13142091
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 工夫하다 — to study
Câu hỏi thường gặp
공부하다 nghĩa là gì?
공부하다 (động từ) nghĩa là học.
공부하다 đọc thế nào?
공부하다 đọc là gongbuhada (romaja), IPA [ko̞ŋbuɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 공부하다 là gì?
공부하다 viết bằng chữ Hán là 工夫하다, âm Hán Việt "công phu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công phu" trong tiếng Việt — 공부하다 nghĩa là học.