TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공부하다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gongbuhada [ko̞ŋbuɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 工夫하다 CÔNG PHU 工 công·夫 phu

Lưu ý: âm Hán Việt “công phu” — nghĩa tiếng Việt khác: 공부하다 nghĩa là học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

공부하다 nghĩa là học.

Nghĩa của 공부하다

Động từ

  1. Học.

Cách chia của 공부하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn공부해요gongbuhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở공부합니다gongbuhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi공부해gongbuhae
Quá khứ — lịch sự공부했어요gongbuhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng공부했습니다gongbuhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-공부하겠어요gongbuhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고공부하고gongbuhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ공부하는gongbuhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký공부한다gongbuhanda
Quá khứ — trần thuật공부했다gongbuhaetda
Câu hỏi trang trọng공부합니까gongbuhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자공부하자gongbuhaja
Mệnh lệnh thân mật공부해라gongbuhaera
Mệnh lệnh trang trọng공부합시오gongbuhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서공부해서gongbuhaeseo
"Vì…" -니까공부하니까gongbuhanikka
"…nhưng" -지만공부하지만gongbuhajiman
"Nếu…" -면공부하면gongbuhamyeon
Mục đích "để…" -려고공부하려고gongbuharyeogo
Danh từ hoá -기공부하기gongbuhagi
Định ngữ quá khứ공부한gongbuhan
Định ngữ tương lai공부할gongbuhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 공부하다

  • 함께 공부해요! Hãy học cùng nhau nào! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13142089
  • 같이 공부해요! Hãy học cùng nhau nào! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13142091

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 工夫하다 — to study

Câu hỏi thường gặp

공부하다 nghĩa là gì?

공부하다 (động từ) nghĩa là học.

공부하다 đọc thế nào?

공부하다 đọc là gongbuhada (romaja), IPA [ko̞ŋbuɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 공부하다 là gì?

공부하다 viết bằng chữ Hán là 工夫하다, âm Hán Việt "công phu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công phu" trong tiếng Việt — 공부하다 nghĩa là học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.