TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공부자

tên riêng
Gongbuja [ˈko̞(ː)ŋbud͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 孔夫子

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

공부자 nghĩa là khổng tử, khổng phu tử.

Nghĩa của 공부자

Danh từ riêng

  1. Khổng Tử, Khổng Phu Tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 孔夫子 — Confucius

Câu hỏi thường gặp

공부자 nghĩa là gì?

공부자 (danh từ riêng) nghĩa là khổng tử, khổng phu tử.

공부자 đọc thế nào?

공부자 đọc là Gongbuja (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋbud͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.