gongsanjuuija[ˈko̞(ː)ŋsʰa̠ɲd͡ʑuɰid͡ʑa̠]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt共産主義者
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
공산주의자 nghĩa là người cộng sản.
Nghĩa của 공산주의자
Danh từ
Người cộng sản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ共産主義者 — communist
Câu hỏi thường gặp
공산주의자 nghĩa là gì?
공산주의자 (danh từ) nghĩa là người cộng sản.
공산주의자 đọc thế nào?
공산주의자 đọc là gongsanjuuija (romaja), IPA [ˈko̞(ː)ŋsʰa̠ɲd͡ʑuɰid͡ʑa̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.