TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공상

gongsang [ko̞ŋsʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 空想 KHÔNG TƯỞNG 空 không·想 tưởng

Lưu ý: âm Hán Việt “không tưởng” — nghĩa tiếng Việt khác: 공상 nghĩa là sự mơ màng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

공상 nghĩa là sự mơ màng.

Nghĩa của 공상

Danh từ

  1. Sự mơ màng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 空想 — fantasy, daydream

Câu hỏi thường gặp

공상 nghĩa là gì?

공상 (danh từ) nghĩa là sự mơ màng.

공상 đọc thế nào?

공상 đọc là gongsang (romaja), IPA [ko̞ŋsʰa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 공상 là gì?

공상 viết bằng chữ Hán là 空想, âm Hán Việt "không tưởng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "không tưởng" trong tiếng Việt — 공상 nghĩa là sự mơ màng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.